Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
往
Nghĩa tiếng Việtđi (một hướng); đến; hướng tới
Âm Hán Việtvãng
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đi (một hướng)
- 2 đến
- 3 hướng tới
- 4 (tàu) đi về
- 5 quá khứ
- 6 trước đây
Câu ví dụ
- 从这条路往前面走五分钟就是车站,坐两站就到了,比打车还快!Từ con đường này đi về phía trước năm phút chính là nhà ga, đi hai trạm là tới, còn nhanh hơn cả bắt taxi!
- 往。Ôn từ vựng: 往.Từ trong câu:往 (wǎng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 往往[vãng vãng]Cấp: HSK 4thường thường; trong nhiều trường hợp; thường là
- 交往[giao vãng]Cấp: HSK 5giao thiệp (với); có liên hệ (với); đi chơi (với)
- 前往[tiền vãng]Cấp: HSK 5đi đến; tiến về; đi tới
- 往返[vãng phản]Cấp: HSK 5đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi
- 来往[來往][lai vãng]Cấp: HSK 6đi lại; có qua lại; có quan hệ với
- 往后[往後][vãng hậu]Cấp: HSK 6từ bây giờ; trong tương lai; thời gian tới
- 往来[往來][vãng lai]Cấp: HSK 6giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại
- 往年[vãng nên]Cấp: HSK 6những năm trước; những năm trước đây
- 向往[嚮往][hướng vãng]Cấp: HSK 6khao khát; mong mỏi
- 以往[dĩ vãng]Cấp: HSK 6trong quá khứ; trước đây
- 过往[過往][quá vãng]Cấp: HSK 7–9đi qua lại; có quan hệ thân thiết; trong quá khứ
- 往常[vãng thường]Cấp: HSK 7–9thông thường; như thường lệ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 从[tùng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4biến thể của 从 (cóng)
- 打车[打車][đả xa]Cấp: HSK 2bắt taxi (trong thành phố); đón xe
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 公交车[公交車][công giao xa]Cấp: HSK 2phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
- 还是[還是][hoàn thị]Cấp: HSK 2vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
- 快[khoái]Cấp: HSK 2nhanh; nhanh chóng; tốc độ
- 路[lộ]Cấp: HSK 2đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ chỉ điểm xuất phát 从 và hướng đi 往 · 从 + Điểm A + (到 + Điểm B) / 往 + Phương hướng + Động từ (走/开)HSK 2
- Phó từ quy luật & đồng loạt 往往 / 纷纷 / 依然 · Điều kiện/Tình huống + 往往 + Kết quả có tính quy luật | Số nhiều + 纷纷 + Động từ | 依然 + Động từ/Tính từ (vẫn như xưa)HSK 5
- Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说 · Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2HSK 5
- Cấu trúc phủ định ngược chiều 非但…反而… · Chủ ngữ + 非但 + 不/没有 + Vế 1,反而 + Vế 2 (trái ngược dự kiến)HSK 7–9