Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
wǎng

往

Nghĩa tiếng Việtđi (một hướng); đến; hướng tới
Âm Hán Việtvãng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi (một hướng)
  2. 2 đến
  3. 3 hướng tới
  4. 4 (tàu) đi về
  5. 5 quá khứ
  6. 6 trước đây

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
wǎng

往

Phồn thể: [徃]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 往 (wǎng)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 往 (wǎng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập