Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

过往

Phồn thể: [過往]
guòwǎng
Nghĩa tiếng Việtđi qua lại; có quan hệ thân thiết; trong quá khứ
Âm Hán Việtquá vãng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa