Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

向往

Phồn thể: [嚮往]
xiàngwǎng
Nghĩa tiếng Việtkhao khát; mong mỏi
Âm Hán Việthướng vãng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa