Cấp: HSK 2Từ ghép
公交车
Phồn thể: [公交車]Nghĩa tiếng Việtphương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
Âm Hán Việtcông giao xa
- 3 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phương tiện giao thông công cộng
- 2 xe buýt thành phố
- 3 Lượng từ: 辆 (liàng)
Câu ví dụ
- 阿明,从我们这儿去学校,是坐公交车还是走路?Minh ơi, từ chỗ chúng mình đến trường thì đi xe buýt hay đi bộ?
- 走路太慢了,公交车现在路上也很慢,我们还是坐地铁吧。Đi bộ chậm lắm, xe buýt giờ này trên đường cũng rất chậm, chúng mình hay là đi tàu điện ngầm đi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 从[tùng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4biến thể của 从 (cóng)
- 打车[打車][đả xa]Cấp: HSK 2bắt taxi (trong thành phố); đón xe
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 还是[還是][hoàn thị]Cấp: HSK 2vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
- 快[khoái]Cấp: HSK 2nhanh; nhanh chóng; tốc độ
- 路[lộ]Cấp: HSK 2đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
- 路上[lộ thượng]Cấp: HSK 2trên đường; trên đường; đang đi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này