Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

公交车

Phồn thể: [公交車]
gōngjiāochē
Nghĩa tiếng Việtphương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
Âm Hán Việtcông giao xa
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phương tiện giao thông công cộng
  2. 2 xe buýt thành phố
  3. 3 Lượng từ: 辆 (liàng)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập