Cấp: HSK 2Từ ghép
走路
Nghĩa
- 1 đi bộ
- 2 đi bằng chân
Câu ví dụ
- 学校门口有一家小小的茶店,离教室很近,走路三分钟就到了。Ở cổng trường có một quán trà nhỏ, cách phòng học rất gần, đi bộ ba phút là tới.
- 阿明,从我们这儿去学校,是坐公交车还是走路?Minh ơi, từ chỗ chúng mình đến trường thì đi xe buýt hay đi bộ?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 从[tùng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4biến thể của 从 (cóng)
- 打车[打車][đả xa]Cấp: HSK 2bắt taxi (trong thành phố); đón xe
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 公交车[公交車][công giao xa]Cấp: HSK 2phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
- 还是[還是][hoàn thị]Cấp: HSK 2vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
- 快[khoái]Cấp: HSK 2nhanh; nhanh chóng; tốc độ
- 路[lộ]Cấp: HSK 2đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này