Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zhōng

钟

Phồn thể: [鍾]
Nghĩa tiếng Việtcốc không quai; ly rượu; hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.); biến thể của 钟 (zhōng)
Âm Hán Việtchung
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cốc không quai; ly rượu
  2. 2 hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.)
  3. 3 biến thể của 钟 (zhōng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Zhōng

钟

Phồn thể: [鍾]
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhong1]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zhong1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zhōng

钟

Phồn thể: [鐘]
Nghĩa tiếng Việtmột cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)); đồng hồ (LT: 座 (zuò)); khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià))
  2. 2 đồng hồ (LT: 座 (zuò))
  3. 3 khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập