Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
钟
Phồn thể: [鍾]Nghĩa tiếng Việtcốc không quai; ly rượu; hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.); biến thể của 钟 (zhōng)
Âm Hán Việtchung
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cốc không quai; ly rượu
- 2 hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.)
- 3 biến thể của 钟 (zhōng)
Câu ví dụ
- 太好了!三十分钟后我们在电影院的店里见吧!Tuyệt quá! 30 phút nữa chúng mình gặp nhau ở cửa tiệm trong rạp chiếu phim nhé!
- 学校门口有一家小小的茶店,离教室很近,走路三分钟就到了。Ở cổng trường có một quán trà nhỏ, cách phòng học rất gần, đi bộ ba phút là tới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
- 闹钟[鬧鐘][náo chuông]Cấp: HSK 5đồng hồ báo thức
- 钟头[鐘頭][chuông đầu]Cấp: HSK 6giờ
- 警钟[警鐘][khểnh chuông]Cấp: HSK 7–9chuông báo động
- 摆钟[擺鐘]đồng hồ quả lắc
- 编钟[編鐘]bộ chuông (nhạc khí cổ Trung Quốc)
- 出钟[出鐘](gái mại dâm) đi khách; theo khách về nhà
- 点钟[點鐘](chỉ thời gian trong ngày) giờ
- 挂钟[掛鐘]đồng hồ treo tường
- 金钟[金鐘]Kim Chung, Hồng Kông
- 空钟[空鐘]trò chơi quay chén (yo-yo Trung Quốc)
- 龙钟[龍鍾]già yếu; lẩm cẩm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí) · Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近HSK 2
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3