Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙钟

Phồn thể: [龍鍾]
lóngzhōng
Nghĩa tiếng Việtgià yếu; lẩm cẩm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 già yếu
  2. 2 lẩm cẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập