Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编钟

Phồn thể: [編鐘]
biānzhōng
Nghĩa tiếng Việtbộ chuông (nhạc khí cổ Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ chuông (nhạc khí cổ Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập