Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出钟

Phồn thể: [出鐘]
chūzhōng
Nghĩa tiếng Việt(gái mại dâm) đi khách; theo khách về nhà
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa