Từ ghép
一家
Nghĩa tiếng Việtcả gia đình; cùng một gia đình; gia đình ... (khi đứng trước là họ)
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cả gia đình
- 2 cùng một gia đình
- 3 gia đình ... (khi đứng trước là họ)
- 4 nhóm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一家人cả gia đình; thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)
- 一家子cả gia đình
- 亲如一家[親如一家]quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)
- 一家之主chủ nhà; người đứng đầu gia đình
- 自成一家có phong cách riêng
- 辛普森一家Gia đình Simpson (loạt phim truyền hình Mỹ)
- 五百年前是一家cách đây năm trăm năm chúng ta là cùng một gia đình (thành ngữ) (nói về những người cùng họ)
- 一家人不说两家话[一家人不說兩家話]nghĩa đen: người trong nhà nói chuyện thẳng thắn với nhau, không khách sáo, như thể từ hai gia đình khác nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: người trong nhà không cần khách sáo khi nhờ giúp đỡ; người cùng một gia đình nên đoàn kết (và bạn tốt cũng vậy)
- 不是一家人不进一家门[不是一家人不進一家門]người không thuộc về nhau thì không sống cùng nhau (thành ngữ); hôn nhân là do số phận; người ta kết hôn vì có điểm chung