Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不是一家人不进一家门

Phồn thể: [不是一家人不進一家門]
búshìyìjiārénbújìnyìjiāmén
Nghĩa tiếng Việtngười không thuộc về nhau thì không sống cùng nhau (thành ngữ); hôn nhân là do số phận; người ta kết hôn vì có điểm chung
  • 10 chữ
  • 51 nét
  • 3 nghĩa