Từ ghép
不是一家人不进一家门
Phồn thể: [不是一家人不進一家門]Nghĩa tiếng Việtngười không thuộc về nhau thì không sống cùng nhau (thành ngữ); hôn nhân là do số phận; người ta kết hôn vì có điểm chung
- 10 chữ
- 51 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người không thuộc về nhau thì không sống cùng nhau (thành ngữ)
- 2 hôn nhân là do số phận
- 3 người ta kết hôn vì có điểm chung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →