Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

往常

wǎngcháng
Nghĩa tiếng Việtthông thường; như thường lệ
Âm Hán Việtvãng thường
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông thường
  2. 2 như thường lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập