一如往常Từ ghép一如往常yìrúwǎngchángNghĩa tiếng Việtnhư thường lệ4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 như thường lệPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →往[vãng]đi (một hướng); đến; hướng tớiTrang chữ →常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →