Cấp: HSK 6Chữ đơn
撑
Phồn thể: [撐]Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào
Âm Hán Việtxênh
- 1 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hỗ trợ
- 2 chống đỡ
- 3 đẩy hoặc di chuyển bằng sào
- 4 duy trì
- 5 mở ra hoặc giương ra
- 6 làm đầy đến mức sắp nổ
Câu ví dụ
- 你别担心,其实我的包里一直放着两把伞和一件雨衣呢!这场雨大概下半个小时就会停,我们两个身高差不多,一起撑这把大伞往车站方向走,当然没问题!Bạn đừng lo, thực ra trong túi mình lúc nào cũng để sẵn hai chiếc ô và một chiếc áo mưa đây! Cơn mưa này khoảng nửa tiếng là tạnh thôi, hai đứa mình chiều cao xấp xỉ nhau, cùng che chiếc ô lớn này đi về hướng nhà ga, đương nhiên không thành vấn đề!Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)担心 (dānxīn)其实 (qíshí)我 (wǒ)的 (de)包 (bāo)里 (lǐ)一直 (yīzhí)放 (fàng)着 (zhe)两 (liǎng)把 (bǎ)伞 (sǎn)和 (hé)一 (yī)件 (jiàn)雨衣 (yǔyī)呢 (ne)这 (zhè)场 (cháng)雨 (yǔ)大概 (dàgài)下半 (xiàbàn)个 (gè)小时 (xiǎoshí)就 (jiù)会 (huì)停 (tíng)我们 (wǒmen)两 (liǎng)个 (gè)身高 (shēngāo)差不多 (chàbùduō)一起 (yīqǐ)撑 (chēng)这 (zhè)把 (bǎ)大 (dà)伞 (sǎn)往 (wǎng)车站 (chēzhàn)方向 (fāngxiàng)走 (zǒu)当然 (dāngrán)没问题 (méiwèntí)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 支撑[支撐][chi xênh]Cấp: HSK 6chống đỡ; hỗ trợ; chống
- 撑持[撐持](nghĩa bóng) duy trì; chống đỡ
- 撑船[撐船]chèo thuyền; chống sào
- 撑杆[撐杆]cái sào; cái chống
- 撑拒[撐拒]kháng cự; vùng vẫy; chống đỡ
- 撑开[撐開]kéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.)
- 撑破[撐破]làm vỡ
- 撑伞[撐傘]cầm ô
- 撑死[撐死]no đến mức sắp vỡ; (khẩu ngữ) nhiều nhất
- 撑腰[撐腰]hỗ trợ; đỡ lưng
- 强撑[強撐]gắng hết sức (để làm gì); cố gắng trụ vững
- 硬撑[硬撐]gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này