Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

撑

Phồn thể: [撐]
chēng
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào
Âm Hán Việtxênh
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ
  2. 2 chống đỡ
  3. 3 đẩy hoặc di chuyển bằng sào
  4. 4 duy trì
  5. 5 mở ra hoặc giương ra
  6. 6 làm đầy đến mức sắp nổ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập