Từ ghép
强撑
Phồn thể: [強撐]Nghĩa
- 1 gắng hết sức (để làm gì)
- 2 cố gắng trụ vững
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.