Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强撑

Phồn thể: [強撐]
qiǎngchēng
Nghĩa tiếng Việtgắng hết sức (để làm gì); cố gắng trụ vững
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gắng hết sức (để làm gì)
  2. 2 cố gắng trụ vững

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập