Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chēng

撑

Nghĩahỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtxênh
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chēngÂm Hán Việt: xênhhỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 掌

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 掌

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.