Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 6Từ ghép
大概
Nghĩa tiếng Việtđại khái; có lẽ; không chi tiết
Âm Hán Việtđại khái
- 2 chữ
- 16 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đại khái
- 2 có lẽ
- 3 không chi tiết
- 4 xấp xỉ
- 5 khoảng
- 6 ý tổng quát
Câu ví dụ
- 你别担心,其实我的包里一直放着两把伞和一件雨衣呢!这场雨大概下半个小时就会停,我们两个身高差不多,一起撑这把大伞往车站方向走,当然没问题!Bạn đừng lo, thực ra trong túi mình lúc nào cũng để sẵn hai chiếc ô và một chiếc áo mưa đây! Cơn mưa này khoảng nửa tiếng là tạnh thôi, hai đứa mình chiều cao xấp xỉ nhau, cùng che chiếc ô lớn này đi về hướng nhà ga, đương nhiên không thành vấn đề!Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)担心 (dānxīn)其实 (qíshí)我 (wǒ)的 (de)包 (bāo)里 (lǐ)一直 (yīzhí)放 (fàng)着 (zhe)两 (liǎng)把 (bǎ)伞 (sǎn)和 (hé)一 (yī)件 (jiàn)雨衣 (yǔyī)呢 (ne)这 (zhè)场 (cháng)雨 (yǔ)大概 (dàgài)下半 (xiàbàn)个 (gè)小时 (xiǎoshí)就 (jiù)会 (huì)停 (tíng)我们 (wǒmen)两 (liǎng)个 (gè)身高 (shēngāo)差不多 (chàbùduō)一起 (yīqǐ)撑 (chēng)这 (zhè)把 (bǎ)大 (dà)伞 (sǎn)往 (wǎng)车站 (chēzhàn)方向 (fāngxiàng)走 (zǒu)当然 (dāngrán)没问题 (méiwèntí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 变[變][biến]Cấp: HSK 3thay đổi; trở nên khác; biến đổi
- 变成[變成][biến thành]Cấp: HSK 3thay đổi thành; biến thành; trở thành
- 变化[變化][biến hoá]Cấp: HSK 3thay đổi; biến đổi; biến hoá
- 差不多[sai bất đa]Cấp: HSK 3gần; suýt nữa; xấp xỉ
- 春天[xuân thiên]Cấp: HSK 3mùa xuân
- 当然[當然][đương nhiên]Cấp: HSK 3đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
- 冬天[đông thiên]Cấp: HSK 3mùa đông
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này