Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 6Từ ghép

大概

dàgài
Nghĩa tiếng Việtđại khái; có lẽ; không chi tiết
Âm Hán Việtđại khái
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đại khái
  2. 2 có lẽ
  3. 3 không chi tiết
  4. 4 xấp xỉ
  5. 5 khoảng
  6. 6 ý tổng quát

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập