Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gài · gài

概

Nghĩachung; ước chừng; biến thể cũ của 概 (gài)
Bộ thủ木
Âm Hán Việtkhái
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gàiÂm Hán Việt: kháichung; ước chừng
  • gàibiến thể cũ của 概 (gài)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 既

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 既

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.