Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

概论

Phồn thể: [概論]
gàilùn
Nghĩa tiếng Việtđề cương; giới thiệu; khảo sát
Âm Hán Việtkhái luận
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa