Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
概
Nghĩa tiếng Việtchung; ước chừng
Âm Hán Việtkhái
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chung
- 2 ước chừng
Câu ví dụ
- 你别担心,其实我的包里一直放着两把伞和一件雨衣呢!这场雨大概下半个小时就会停,我们两个身高差不多,一起撑这把大伞往车站方向走,当然没问题!Bạn đừng lo, thực ra trong túi mình lúc nào cũng để sẵn hai chiếc ô và một chiếc áo mưa đây! Cơn mưa này khoảng nửa tiếng là tạnh thôi, hai đứa mình chiều cao xấp xỉ nhau, cùng che chiếc ô lớn này đi về hướng nhà ga, đương nhiên không thành vấn đề!Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)担心 (dānxīn)其实 (qíshí)我 (wǒ)的 (de)包 (bāo)里 (lǐ)一直 (yīzhí)放 (fàng)着 (zhe)两 (liǎng)把 (bǎ)伞 (sǎn)和 (hé)一 (yī)件 (jiàn)雨衣 (yǔyī)呢 (ne)这 (zhè)场 (cháng)雨 (yǔ)大概 (dàgài)下半 (xiàbàn)个 (gè)小时 (xiǎoshí)就 (jiù)会 (huì)停 (tíng)我们 (wǒmen)两 (liǎng)个 (gè)身高 (shēngāo)差不多 (chàbùduō)一起 (yīqǐ)撑 (chēng)这 (zhè)把 (bǎ)大 (dà)伞 (sǎn)往 (wǎng)车站 (chēzhàn)方向 (fāngxiàng)走 (zǒu)当然 (dāngrán)没问题 (méiwèntí)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大概[đại khái]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 6đại khái; có lẽ; không chi tiết
- 概括[khái quát]Cấp: HSK 5tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính
- 概念[khái niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; ý tưởng
- 概率[khái suất]Cấp: HSK 6xác suất (toán)
- 概况[概況][khái huống]Cấp: HSK 7–9tình hình chung; tóm tắt
- 概论[概論][khái luận]Cấp: HSK 7–9đề cương; giới thiệu; khảo sát
- 一概[nhất khái]Cấp: HSK 7–9tất cả; không có ngoại lệ; một cách chắc chắn
- 一概而论[一概而論][nhất khái nhi luận]Cấp: HSK 7–9gộp chung các vấn đề khác nhau (thành ngữ)
- 概观[概觀]khảo sát; đánh giá; tổng quan
- 概览[概覽]tổng quan; duyệt qua
- 概述tổng quan
- 概数[概數]con số xấp xỉ; chỉ dẫn không chính xác về số lượng (ví dụ 十几 (shíjǐ), 两三百 (liǎngsānbǎi), 一千多 (yīqiānduō))
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước