Từ ghép
概数
Phồn thể: [概數]Nghĩa tiếng Việtcon số xấp xỉ; chỉ dẫn không chính xác về số lượng (ví dụ 十几 (shíjǐ), 两三百 (liǎngsānbǎi), 一千多 (yīqiānduō))
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 con số xấp xỉ
- 2 chỉ dẫn không chính xác về số lượng (ví dụ 十几 (shíjǐ), 两三百 (liǎngsānbǎi), 一千多 (yīqiānduō))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.