Houzii
← Từ điển
Từ ghép

概览

Phồn thể: [概覽]
gàilǎn
Nghĩa tiếng Việttổng quan; duyệt qua
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổng quan
  2. 2 duyệt qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập