Houzii
← Từ điển
Từ ghép

概观

Phồn thể: [概觀]
gàiguān
Nghĩa tiếng Việtkhảo sát; đánh giá; tổng quan
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khảo sát
  2. 2 đánh giá
  3. 3 tổng quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập