Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撑腰

Phồn thể: [撐腰]
chēngyāo
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; đỡ lưng
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ
  2. 2 đỡ lưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập