Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撑死

Phồn thể: [撐死]
chēngsǐ
Nghĩa tiếng Việtno đến mức sắp vỡ; (khẩu ngữ) nhiều nhất
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 no đến mức sắp vỡ
  2. 2 (khẩu ngữ) nhiều nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập