Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撑死胆大的,饿死胆小的

Phồn thể: [撐死膽大的,餓死膽小的]
chēngsǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎndàde'èsǐdǎnxiǎodeSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtno cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)
  • 11 chữ