Từ ghép
撑死胆大的,饿死胆小的
Phồn thể: [撐死膽大的,餓死膽小的]Nghĩa
- 1 no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 撑[xênh]hỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sàoTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 胆túi mật; dũng khí; can đảmTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 饿[ngạ]đói; làm cho đóiTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 胆túi mật; dũng khí; can đảmTrang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →