Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
è

饿

Nghĩađói; làm cho đói
Bộ thủ饣
Âm Hán Việtngạ
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • èÂm Hán Việt: ngạđói; làm cho đói

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 我

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.