Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

饥饿

Phồn thể: [飢餓]
jī'è
Nghĩa tiếng Việtđói; sự đói kém; nạn đói
Âm Hán Việtcơ ngạ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa