Chữ Hán
饥
Nghĩa(dạng kết hợp) đói; biến thể của 饥 (jī)
Bộ thủ饣
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) đói
- biến thể của 饥 (jī)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 几
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 几jǐ[kỉ]bao nhiêu; mấy; một vài
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 几
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.