Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jī · jī

饥

Nghĩa(dạng kết hợp) đói; biến thể của 饥 (jī)
Bộ thủ饣
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jī(dạng kết hợp) đói
  • jībiến thể của 饥 (jī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 几

  • Phần chỉ nghĩa: 饣
  • Phần chỉ âm: 几

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.