Chữ Hán
饣
Nghĩabộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
Bộ thủ饣
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 乚 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 饭fànÂm Hán Việt: phạncơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fanHSK 1
- 馆guǎnbiến thể của 馆 (guǎn)HSK 2
- 饮yìncho (động vật) uống nướcHSK 3
- 饱bǎoÂm Hán Việt: bãoăn no; hài lòngHSK 3
- 饺jiǎosủi cảo nhân thịtHSK 3
- 饿èÂm Hán Việt: ngạđói; làm cho đóiHSK 3
- 饼bǐngÂm Hán Việt: bánhbánh tròn dẹt; bánh quy; bánhHSK 4
- 馒mándùng trong 馒头 (mántou)HSK 4
- 饰shìtrang trí; trang hoàng; để trang tríHSK 5
- 饥jī(dạng kết hợp) đóiHSK 6
- 馈kuìdâng lễ cho thần linh; biến thể của 馈 (kuì)HSK 6
- 饪rènthức ăn đã nấu; chế biến (đến khi chín)HSK 7–9
- 饲sìbiến thể cũ của 饲 (sì)HSK 7–9
- 蚀shígặm nhấm; phá hủy; xói mònHSK 7–9
- 饵ěrbánh ngọt; thức ăn; nuốtHSK 7–9
- 饶ráoÂm Hán Việt: nhiêugiàu; dồi dào; sung mãnHSK 7–9
- 馁něi(dạng kết hợp) đói; chết đói; (dạng kết hợp) chán nản; (văn học) (cá) hôi thốiHSK 7–9
- 馅xiànnhân; thịt xay; lớp nhânHSK 7–9
- 馋chánÂm Hán Việt: thèmháu ăn; tham ăn; thèm muốnHSK 7–9
- 饧xíngnước đường mạch nha; mật mía; nặng (mí mắt)
- 饨túndùng trong 馄饨 (húntun); phiên âm Đài Loan [dun4]
- 饩xìkhẩu phần lương thực; vật hiến tế
- 饫yùno (như ăn no)
- 饬chì(dạng kết hợp) sắp xếp; ngăn nắp; cẩn trọng
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.