Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ráo · Ráo

饶

Nghĩagiàu; dồi dào; sung mãn; họ [Rao2]
Bộ thủ饣
Âm Hán Việtnhiêu
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ráoÂm Hán Việt: nhiêugiàu; dồi dào; sung mãn
  • Ráohọ [Rao2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 尧

  • Phần chỉ nghĩa: 饣
  • Phần chỉ âm: 尧

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.