Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

饶

Phồn thể: [饒]
ráo
Nghĩa tiếng Việtgiàu; dồi dào; sung mãn
Âm Hán Việtnhiêu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giàu
  2. 2 dồi dào
  3. 3 sung mãn
  4. 4 thêm miễn phí
  5. 5 tặng kèm
  6. 6 thả cho
  7. 7 tha thứ
  8. 8 mặc dù
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 mặc cho

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

饶

Phồn thể: [饒]
Ráo
Nghĩa tiếng Việthọ [Rao2]
  • 1 chữ
  • 9 nét