Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
饶
Phồn thể: [饒]Nghĩa tiếng Việtgiàu; dồi dào; sung mãn
Âm Hán Việtnhiêu
- 1 chữ
- 9 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 giàu
- 2 dồi dào
- 3 sung mãn
- 4 thêm miễn phí
- 5 tặng kèm
- 6 thả cho
- 7 tha thứ
- 8 mặc dù
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 mặc cho
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饶恕[饒恕][nhiêu thứ]Cấp: HSK 7–9tha thứ; khoan dung; bỏ qua
- 白饶[白饒]tặng thêm thứ gì đó miễn phí; (khẩu ngữ) uổng công; không có kết quả
- 丰饶[豐饒]giàu có và màu mỡ
- 富饶[富饒]màu mỡ; cung cấp dồi dào
- 告饶[告饒]cầu xin tha thứ
- 广饶[廣饒]huyện Guangrao ở Dongying 东营 (Dōngyíng), Sơn Đông
- 宽饶[寬饒]tha thứ; tha cho
- 轻饶[輕饒]dễ dàng tha thứ; buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)
- 求饶[求饒]cầu xin tha thứ
- 饶富[饒富]giàu có (về một phẩm chất nào đó)
- 饶过[饒過]tha thứ; lượng thứ; tha lỗi
- 饶河[饒河]huyện Raohe ở Song Áp Sơn 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn