Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽饶

Phồn thể: [寬饒]
kuānráo
Nghĩa tiếng Việttha thứ; tha cho
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tha thứ
  2. 2 tha cho

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập