Houzii
← Từ điển
Từ ghép

富饶

Phồn thể: [富饒]
fùráo
Nghĩa tiếng Việtmàu mỡ; cung cấp dồi dào
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu mỡ
  2. 2 cung cấp dồi dào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập