Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fù · Fù

富

Nghĩagiàu; có nhiều; phú quý; họ [Fu4]
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtphú
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fùÂm Hán Việt: phúgiàu; có nhiều; phú quý
  • Fùhọ [Fu4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 畐

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 畐

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.