Cấp: HSK 7–9Từ ghép
防范
Phồn thể: [防範]Nghĩa tiếng Việtcảnh giác; phòng bị; đề phòng
Âm Hán Việtphòng phạm
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cảnh giác
- 2 phòng bị
- 3 đề phòng
- 4 ngăn ngừa
Câu ví dụ
- 技术创新不能仅仅追求商业财富,更要立足于社会公共利益,提前做好安全风险防范部署。Đổi mới công nghệ không thể chỉ theo đuổi của cải thương mại mà càng phải đứng vững trên lợi ích công cộng xã hội, triển khai trước công tác phòng ngừa rủi ro an toàn.
- 技术创新不能仅仅追求商业财富,更要立足于社会公共利益,提前做好安全风险防范部署。在当今时代背景下,无论是个人成长还是社会发展,都离不开长远的战略眼光与扎实的实践积累。Đổi mới công nghệ không thể chỉ theo đuổi của cải thương mại mà càng phải đứng vững trên lợi ích công cộng xã hội, triển khai trước công tác phòng ngừa rủi ro an toàn. Trong bối cảnh thời đại ngày nay, dù là sự trưởng thành cá nhân hay phát triển xã hội đều không thể tách rời tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự tích luỹ thực tiễn vững chắc.Từ trong câu:技术 (jìshù)创新 (chuàngxīn)不能 (bùnéng)仅仅 (jǐnjǐn)追求 (zhuīqiú)商业 (shāngyè)财富 (cáifù)更 (gèng)要 (yào)立足 (lìzú)于 (yú)社会公共利益 (shèhuìgōnggònglìyì)提前 (tíqián)做 (zuò)好 (hǎo)安全 (ānquán)风险 (fēngxiǎn)防范 (fángfàn)部署 (bùshǔ)在 (zài)当今 (dāngjīn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)下 (xià)无论 (wúlùn)是 (shì)个人 (gèrén)成长 (chéngzhǎng)还是 (háishi)社会 (shèhuì)发展 (fāzhǎn)都 (dōu)离不开 (líbukāi)长远 (chángyuǎn)的 (de)战略 (zhànlüè)眼光 (yǎnguāng)与 (yǔ)扎实 (zhāshi)的 (de)实践 (shíjiàn)积累 (jīlěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường