Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疏于防范

Phồn thể: [疏於防範]
shūyúfángfàn
Nghĩa tiếng Việtbỏ bê việc đề phòng; cảnh giác lơi lỏng
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa