Từ ghép
疏于防范
Phồn thể: [疏於防範]Nghĩa
- 1 bỏ bê việc đề phòng
- 2 cảnh giác lơi lỏng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.