Cấp: HSK 5Từ ghép
风险
Phồn thể: [風險]Nghĩa
- 1 rủi ro; mối nguy
Câu ví dụ
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Phó từ giới hạn 不止 / 不仅仅…而且… · 不止 + Số lượng/Phạm vi | 不仅仅 + Vế 1,更 + Vế 2HSK 6
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9