Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稳步

Phồn thể: [穩步]
wěnbù
Nghĩa tiếng Việtmột cách ổn định; nhịp độ ổn định
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách ổn định
  2. 2 nhịp độ ổn định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập