Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

于

yú
Nghĩa tiếng Việtđi; lấy; từ nghi vấn cuối câu
Âm Hán Việtvu
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi
  2. 2 lấy
  3. 3 từ nghi vấn cuối câu
  4. 4 biến thể của 于 (yú)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

于

Yú
Nghĩa tiếng Việthọ [Yu2]
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

于

Phồn thể: [於]
yú
Nghĩa tiếng Việt(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở; tại; trên; (chỉ mối quan hệ gián tiếp) đến; hướng tới; đối với; về; cho; (chỉ nguồn gốc) từ; tới từ
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở; tại; trên
  2. 2 (chỉ mối quan hệ gián tiếp) đến; hướng tới; đối với; về; cho
  3. 3 (chỉ nguồn gốc) từ; tới từ
  4. 4 (dùng trong so sánh) hơn
  5. 5 (dùng trong câu bị động) bởi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập