Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

引起

yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích
Âm Hán Việtdẫn khởi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập