Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顾虑

Phồn thể: [顧慮]
gùlǜ
Nghĩa tiếng Việtmối băn khoăn; lo ngại; lo lắng về; quan tâm đến
Âm Hán Việtcố lự
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mối băn khoăn; lo ngại
  2. 2 lo lắng về; quan tâm đến

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập