Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
shuōfú

说服

Phồn thể: [說服]
Nghĩa tiếng Việtthuyết phục; làm cho tin; nghĩ cho thông
Âm Hán Việtthuyết phục
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thuyết phục
  2. 2 làm cho tin
  3. 3 nghĩ cho thông
  4. 4 phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập