Cấp: HSK 2Chữ đơn
完
Nghĩa tiếng Việthoàn thành; kết thúc; toàn bộ
Âm Hán Việthoàn
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hoàn thành
- 2 kết thúc
- 3 toàn bộ
- 4 hoàn chỉnh
- 5 hoàn toàn
Câu ví dụ
- 阿明,你们去旅游的东西准备完了吗?机票和酒店呢?Minh ơi, đồ đạc đi du lịch của các bạn đã chuẩn bị xong chưa? Còn vé máy bay và khách sạn thì sao?
- 机票和酒店都已经买好了,门票也买完了。明天早上八点从机场飞。Vé máy bay và khách sạn đều đã đặt xong xuôi rồi, vé vào cổng cũng mua xong rồi. Tám giờ sáng mai bay từ sân bay.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 完成[hoàn thành]Cấp: HSK 3hoàn thành; thực hiện
- 完全[hoàn toàn]Cấp: HSK 4hoàn chỉnh; toàn bộ; hoàn toàn; toàn diện
- 完美[hoàn mĩ]Cấp: HSK 5hoàn hảo
- 完善[hoàn thiện]Cấp: HSK 5(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện; phát triển tốt; xuất sắc
- 完整[hoàn chỉnh]Cấp: HSK 5hoàn chỉnh; nguyên vẹn
- 完备[完備][hoàn bị]Cấp: HSK 7–9không có sai sót; hoàn chỉnh; hoàn hảo
- 完毕[完畢][hoàn tất]Cấp: HSK 7–9hoàn thành; kết thúc; làm xong
- 完好[hoàn háo]Cấp: HSK 7–9nguyên vẹn; trong tình trạng tốt
- 没完没了[沒完沒了][một hoàn một liễu]Cấp: HSK 7–9không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi
- 吃完ăn xong
- 考完làm xong bài thi
- 卖完[賣完]bán hết
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 等[đẳng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
- 懂[đổng]Cấp: HSK 2hiểu; nhận thức
- 飞[飛][phi]Cấp: HSK 2bay
- 告诉[告訴][cáo tố]Cấp: HSK 2nói; thông báo; cho biết
- 机场[機場][cơ trường]Cấp: HSK 2sân bay; phi trường; (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet; Lượng từ: 家 (jiā),处 (chù)
- 机票[機票][cơ phiếu]Cấp: HSK 2vé máy bay; vé hành khách
- 酒店[tửu điếm]Cấp: HSK 2quán rượu; quán bar; khách sạn
- 旅游[旅遊][lữ du]Cấp: HSK 2chuyến đi; hành trình; du lịch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 好 (Complement of Result) · Động từ + 完 / 懂 / 好 / 到 (+了)HSK 2
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9
- Lặp lại động từ & Thời lượng ngắn 一会儿 · V + V / V + 一 + V / V + 一会儿HSK 2
- Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵 · Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)HSK 4
- Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过 · Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)HSK 4