Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

没完没了

Phồn thể: [沒完沒了]
méiwánméiliǎo
Nghĩa tiếng Việtkhông có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi
Âm Hán Việtmột hoàn một liễu
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa