考完Từ ghép考完kǎowánNghĩa tiếng Việtlàm xong bài thi2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 làm xong bài thiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →完[hoàn]hoàn thành; kết thúc; toàn bộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →