Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

突破口

tūpòkǒu
Nghĩa tiếng Việtlỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá
Âm Hán Việtđột phá khẩu
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lỗ hổng
  2. 2 khoảng trống
  3. 3 điểm đột phá

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập