Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

专题

Phồn thể: [專題]
zhuāntí
Nghĩa tiếng Việtchủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.); bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể
Âm Hán Việtchuyên đề
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
  2. 2 bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập