Cấp: HSK 6Từ ghép
专题
Phồn thể: [專題]Nghĩa tiếng Việtchủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.); bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể
Âm Hán Việtchuyên đề
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
- 2 bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể
Câu ví dụ
- 最近关于“Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Ranh giới bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
- 最近关于“Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững”的专题报告引起了广泛关注,您认为其中最核心的突破口在哪里?Gần đây bản báo cáo chuyên đề về "Chung tay ứng phó thách thức và phát triển hoà bình bền vững" đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, anh/chị cho rằng điểm đột phá cốt lõi nhất nằm ở đâu?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này