Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
gāoyú

高于

Phồn thể: [高於]
Nghĩa tiếng Việtlớn hơn; vượt quá
Âm Hán Việtcao ư
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớn hơn
  2. 2 vượt quá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập