Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
duìyú

对于

Phồn thể: [對於]
Nghĩa tiếng Việtvề; liên quan đến (cái gì đó); đối với
Âm Hán Việtđỗi ư
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 về; liên quan đến (cái gì đó); đối với

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập